Chương Trình Chiếu Khán Di Dân EB-2
Chương trình di dân theo diện lao động Employment-Based (EB) của Hoa Kỳ bao gồm năm diện ưu tiên dành cho những cá nhân muốn xin thường trú nhân thông qua việc làm. Trong số đó, EB-2 là diện ưu tiên thứ hai, áp dụng cho những cá nhân có trình độ học vấn cao hoặc có khả năng đặc biệt trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Diện này thường dành cho các chuyên gia, kỹ sư, nhà nghiên cứu, bác sĩ và những người có trình độ chuyên môn cao muốn xin thường trú tại Hoa Kỳ thông qua công việc của mình.
Diện EB-2 được chia thành ba loại chính. Loại thứ nhất là EB-2A, dành cho những chuyên gia có bằng cấp cao. Những người thuộc diện này phải có bằng thạc sĩ trở lên, hoặc có bằng cử nhân cùng với ít nhất năm năm kinh nghiệm làm việc tiến bộ trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Trong phần lớn các trường hợp EB-2A, đương đơn phải có một lời mời làm việc từ một chủ lao động tại Hoa Kỳ và phải được Bộ Lao Động Hoa Kỳ chấp thuận chứng nhận lao động, thường được gọi là PERM. Mục đích của chứng nhận lao động là để chứng minh rằng không có công dân hoặc thường trú nhân Hoa Kỳ nào đủ điều kiện hoặc sẵn sàng đảm nhận vị trí công việc đó.
Loại thứ hai là EB-2B, dành cho những cá nhân có khả năng đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật hoặc kinh doanh. Để được xem là có khả năng đặc biệt, đương đơn phải chứng minh rằng trình độ chuyên môn của mình cao hơn đáng kể so với mức thông thường trong lĩnh vực đó. Tương tự như diện EB-2A, phần lớn các hồ sơ EB-2B cũng yêu cầu phải có lời mời làm việc từ một chủ lao động tại Hoa Kỳ và phải trải qua thủ tục chứng nhận lao động PERM do Bộ Lao Động Hoa Kỳ cấp.
Ngoài ra, một số trường hợp trong diện EB-2 có thể được miễn yêu cầu về lời mời làm việc và chứng nhận lao động thông qua chương trình được gọi là National Interest Waiver (NIW), đôi khi còn được gọi là EB-2C. Để đủ điều kiện xin miễn trừ này, đương đơn phải chứng minh rằng công việc hoặc dự án của mình có giá trị và tầm quan trọng đối với lợi ích quốc gia của Hoa Kỳ, rằng họ có đủ khả năng để tiếp tục phát triển công việc đó, và rằng việc miễn yêu cầu về lời mời làm việc cũng như chứng nhận lao động sẽ mang lại lợi ích cho Hoa Kỳ. Một lợi thế quan trọng của chương trình National Interest Waiver là đương đơn có thể tự nộp đơn xin (self-petition) mà không cần chủ lao động bảo lãnh.
Thông thường, quy trình xin thường trú theo diện EB-2 bắt đầu bằng việc nộp đơn I-140, tức là đơn xin bảo lãnh lao động di dân, với Sở Di Trú Hoa Kỳ (USCIS). Sau khi đơn I-140 được chấp thuận và ngày ưu tiên của hồ sơ đến lượt, đương đơn có thể nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú nếu đang ở Hoa Kỳ, hoặc tiến hành thủ tục xin chiếu khán di dân tại Tòa Tổng Lãnh Sự Hoa Kỳ ở nước ngoài.
Nhìn chung, diện EB-2 là một trong những con đường phổ biến để những cá nhân có trình độ chuyên môn cao hoặc có khả năng đặc biệt xin thường trú tại Hoa Kỳ. So với diện EB-3, diện EB-2 thường yêu cầu trình độ cao hơn nhưng trong nhiều trường hợp có thể mang lại thời gian chờ đợi ngắn hơn. Đặc biệt, chương trình National Interest Waiver tạo cơ hội cho những cá nhân có năng lực nổi bật được xin thẻ xanh mà không cần phải có chủ lao động bảo lãnh, nếu họ có thể chứng minh rằng công việc của mình mang lại lợi ích cho quốc gia Hoa Kỳ.